3 người chăm chỉ nhất · Tháng 10, 2026
“Muốn có những thứ người khác không có, bạn phải làm những điều người khác không làm.”
Người học xếp hạng theo tổng thời gian luyện tập·tháng 11 năm 2026
| 1 | Linh Triệu | 7h 47p | |
| 2 | ash wjh | 7h 43p | |
| 3 | Nam Phạm | 6h 34p | |
| 4 | Thắm Lê Thị | 6h 6p | |
| 5 | Wei-Ling Tu | 5h 24p | |
| 6 | Lương Hiển | 5h 15p | |
| 7 | NHU Y LE | 4h 50p | |
| 8 | Hiền Trinh Nguyễn | 4h 41p | |
| 9 | Ngân Thảo | 3h 53p | |
| 10 | hằng nguyễn | 3h 47p |
| 1 | ash wjh | 7h 43p | |
| 2 | Linh Triệu | 7h 27p | |
| 3 | Nam Phạm | 6h 34p | |
| 4 | Thắm Lê Thị | 6h 6p | |
| 5 | Lương Hiển | 5h 15p | |
| 6 | Hiền Trinh Nguyễn | 4h 41p | |
| 7 | Ngân Thảo | 3h 53p | |
| 8 | hằng nguyễn | 3h 47p | |
| 9 | Tuan Le Khac | 3h 46p | |
| 10 | Wei-Ling Tu | 3h 46p |
| 1 | ash wjh | 1h 32p | |
| 2 | Wei-Ling Tu | 43p 54s | |
| 3 | Lâm Nhi 11D3 | 35p 7s | |
| 4 | Liz González | 26p 39s | |
| 5 | Yuki Desu | 24p 5s | |
| 6 | Rukawa | 12p 27s | |
| 7 | Phạm Phương | 10p 7s | |
| 8 | neraaera | 8p | |
| 9 | nhi đồng thị yến | 7p 4s | |
| 10 | Khánh Vân Nguyễn Thị | 6p 26s |