3 người chăm chỉ nhất · Tháng 8, 2026
“Thành công là tổng của những nỗ lực nhỏ được lặp lại mỗi ngày.”
Người học xếp hạng theo tổng thời gian luyện tập·tháng 9 năm 2026
| 1 | Ngoc Nguyen | 18h 59p | |
| 2 | Hải Quốc Nguyễn | 10h 48p | |
| 3 | Study account Shared | 10h 27p | |
| 4 | Nhi Thảo | 8h 54p | |
| 5 | 원준 홍 | 8h 5p | |
| 6 | Đức Nhân Nguyễn | 7h 3p | |
| 7 | Unknow | 6h 59p | |
| 8 | Thịnh Trịnh Đức | 6h 54p | |
| 9 | Wei-Ling Tu | 6h 49p | |
| 10 | YS | 6h 6p |
| 1 | Unknow | 2h 34p | |
| 2 | Thịnh Trịnh Đức | 1h 31p | |
| 3 | phương ly | 1h 15p | |
| 4 | Study account Shared | 55p 3s | |
| 5 | Oleksandr Osichenko | 54p 41s | |
| 6 | Melody Fu | 53p 18s | |
| 7 | Wei-Ling Tu | 53p 7s | |
| 8 | Nhi Thảo | 48p 1s | |
| 9 | Nguyễn Đông Hồ | 36p 42s | |
| 10 | Kim Đạt Nguyễn | 31p 34s |
| 1 | Melody Fu | 53p 18s | |
| 2 | Wei-Ling Tu | 48p 32s | |
| 3 | phương ly | 40p 58s | |
| 4 | Thịnh Trịnh Đức | 37p 1s | |
| 5 | Kim Đạt Nguyễn | 31p 34s | |
| 6 | Vy Nguyễn Trần | 31p 27s | |
| 7 | Nhi Thảo | 30p 8s | |
| 8 | Oleksandr Osichenko | 26p 46s | |
| 9 | Giang Nguyễn | 23p 39s | |
| 10 | Phát Đạt | 20p 45s |